Mô tả sản phẩm
Lưỡi gạt laser LGB-82 có nhiều tính năng giúp nó trở thành công cụ hiệu quả cho việc san lấp và làm phẳng mặt đất. Những tính năng đó bao gồm:
Công nghệ laser:Máy LGB-82 sử dụng hệ thống laser để san phẳng và làm bằng phẳng mặt đất một cách chính xác. Hệ thống laser cho phép người vận hành kiểm soát chiều cao và góc của lưỡi gạt với độ chính xác cao, đảm bảo mặt đất được san phẳng đến độ cao mong muốn.
Kết cấu chịu lực cao:Máy san gạt LGB-82 được chế tạo từ vật liệu chất lượng cao, được thiết kế để chịu được cường độ sử dụng cao thường gặp trong ngành xây dựng và nông nghiệp. Nó được chế tạo để bền lâu và có thể xử lý ngay cả những công việc san lấp mặt bằng khó khăn nhất.
Góc lưỡi dao có thể điều chỉnh:Góc lưỡi dao trên máy LGB-82 có thể điều chỉnh được, cho phép người vận hành kiểm soát hướng san lấp và làm phẳng mặt đất. Điều này đặc biệt hữu ích khi làm việc trên địa hình không bằng phẳng hoặc khi thực hiện các công đoạn đào và đắp.
Dễ sử dụng:Máy LGB-82 được thiết kế để dễ sử dụng, ngay cả đối với những người vận hành không có kinh nghiệm với thiết bị san lấp và làm phẳng mặt bằng. Nó có thể được gắn vào máy kéo hoặc các thiết bị hạng nặng khác một cách nhanh chóng và dễ dàng, và hệ thống laser rất dễ vận hành.
Nhìn chung, máy san gạt laser LGB-82 là một công cụ mạnh mẽ và đa năng, lý tưởng cho nhiều nhiệm vụ san lấp và làm phẳng mặt bằng. Công nghệ laser tiên tiến và kết cấu chắc chắn của nó khiến nó trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho các chuyên gia trong ngành xây dựng và nông nghiệp.
Thông số
| Lưỡi dao học sinh Lazer KASHIN Turf LGB-82 | |
| Người mẫu | LGB-82 |
| Chiều rộng làm việc (mm) | 2100 |
| Công suất phù hợp (kW) | 60~120 |
| Hiệu suất làm việc (km2/h) | 1.1-1.4 |
| Tốc độ làm việc (km/h) | 5~15 |
| Hành trình xi lanh (mm) | 500 |
| Độ sâu làm việc tối đa (mm) | 240 |
| Mô hình bộ điều khiển | CS-901 |
| Điện áp hoạt động của bộ điều khiển nhận (V) | 11-30 độ C |
| Tự động cân bằng góc (o) | ±5 |
| Góc thu tín hiệu (o) | 360 |
| Độ phẳng (mm/100m²) | ±15 |
| Tốc độ nâng của lưỡi gạt (mm/s) | Tăng ≥ 50 Giảm ≥ 60 |
| Độ lún của xi lanh (mm/h) | ≤12 |
| Góc làm việc (o) | 10±2 |
| Áp suất dầu thủy lực (Mpa) | 16±0,5 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2190 |
| Mẫu lốp | 10/80-12 |
| Áp suất không khí (Kpa) | 200~250 |
| Loại cấu trúc | Kiểu theo sau |
| www.kashinturf.com | |
Trưng bày sản phẩm





