Mô tả sản phẩm
Dưới đây là một số tính năng của máy sục khí sân golf gắn trên máy kéo 3 điểm:
Kích thước: Máy sục khí sân golf gắn trên máy kéo 3 điểm thường lớn hơn các loại máy sục khí khác. Chúng có thể bao phủ một diện tích lớn một cách nhanh chóng và hiệu quả, lý tưởng để sử dụng trên sân golf.
Độ sâu sục khí: Máy sục khí sân golf gắn trên máy kéo 3 điểm thường có thể xuyên sâu vào đất từ 4 đến 6 inch. Điều này cho phép không khí, nước và chất dinh dưỡng lưu thông tốt hơn đến rễ cỏ, thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh và giảm sự nén chặt của đất.
Chiều rộng đường sục khí: Chiều rộng của đường sục khí trên máy sục khí sân golf 3 điểm gắn trên máy kéo có thể thay đổi, nhưng thường rộng hơn so với các loại máy sục khí khác. Điều này cho phép đội ngũ bảo trì bao phủ diện tích lớn hơn trong thời gian ngắn hơn.
Cấu hình răng xới: Cấu hình răng xới trên máy sục khí sân golf gắn trên máy kéo 3 điểm có thể khác nhau tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của sân golf. Một số máy sục khí có răng xới đặc, trong khi những máy khác có răng xới rỗng giúp loại bỏ các mảng đất nhỏ khỏi mặt đất. Một số máy sục khí có răng xới được đặt gần nhau hơn, trong khi những máy khác có khoảng cách rộng hơn.
Nguồn năng lượng: Máy sục khí sân golf gắn 3 điểm được vận hành bởi chính máy kéo mà chúng được gắn vào. Điều này có nghĩa là chúng có thể mạnh mẽ hơn các loại máy sục khí khác và có thể bao phủ diện tích lớn hơn.
Tính cơ động: Máy sục khí sân golf gắn 3 điểm được gắn vào máy kéo và kéo phía sau. Điều này có nghĩa là chúng có thể dễ dàng di chuyển xung quanh sân golf.
Các tính năng bổ sung: Một số máy sục khí sân golf gắn trên máy kéo 3 điểm có thêm các tính năng bổ sung, chẳng hạn như bộ phận gieo hạt hoặc bón phân. Các bộ phận này cho phép đội ngũ bảo trì sục khí và bón phân hoặc gieo hạt cỏ cùng một lúc, tiết kiệm thời gian và công sức.
Thông số
| KASHIN Turf DK160 Aercore | |
| Người mẫu | DK160 |
| Thương hiệu | KASHIN |
| Chiều rộng làm việc | 63” (1,60 m) |
| Độ sâu làm việc | Lên đến 10 inch (250 mm) |
| Tốc độ máy kéo ở mức 500 vòng/phút tại trục PTO | – |
| Khoảng cách giữa các lỗ là 2,5 inch (65 mm) | Tốc độ tối đa: 0,60 dặm/giờ (1,00 km/giờ) |
| Khoảng cách 4” (100 mm) | Tốc độ tối đa: 1,00 dặm/giờ (1,50 km/giờ) |
| Khoảng cách giữa các lỗ là 6,5 inch (165 mm) | Tốc độ tối đa 1,60 dặm/giờ (2,50 km/giờ) |
| Tốc độ PTO tối đa | Tốc độ lên đến 720 vòng/phút |
| Cân nặng | 550 kg |
| Khoảng cách giữa các lỗ theo chiều ngang | Lỗ 4” (100 mm) @ 0,75” (18 mm) |
| Lỗ 2,5” (65 mm) @ 0,50” (12 mm) | |
| Khoảng cách giữa các lỗ theo hướng lái | 1” – 6,5” (25 – 165 mm) |
| Kích thước máy kéo được đề xuất | Công suất 40 mã lực, khả năng nâng tối thiểu 600kg. |
| Kích thước răng tối đa | Khối đặc 0,75” x 10” (18 mm x 250 mm) |
| Rỗng, kích thước 1” x 10” (25 mm x 250 mm) | |
| Hệ thống liên kết ba điểm | CAT 1 (3 điểm) |
| Các mặt hàng tiêu chuẩn | – Điều chỉnh răng cào chắc chắn thành kích thước 0,50” x 10” (12 mm x 250 mm) |
| – Con lăn trước và sau | |
| – Hộp số 3 cấp | |
| www.kashinturf.com | www.kashinturfcare.com | |
Băng hình
Trưng bày sản phẩm








